battle of pharsalus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Pharsalus: Một trận đánh lịch sử diễn ra vào năm 48 TCN, trong đó Julius Caesar đã đánh bại Pompey. Đây là một trong những trận quyết định trong cuộc nội chiến La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Pharsalus đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử La Mã.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Pharsalus để hiểu thiên tài quân sự của Caesar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the Battle of Pharsalus of something": dùng ẩn dụ để chỉ một sự kiện quyết định hoặc mang tính bước ngoặt.
- The company's takeover was the Battle of Pharsalus of the tech industry war. (Việc tiếp quản công ty là Trận Pharsalus của cuộc chiến công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pharsalian (tính từ): thuộc về Pharsalus hoặc trận Pharsalus.
- The Pharsalian campaign was brutal. (Chiến dịch Pharsalus rất khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Decisive battle: trận đánh quyết định.
- Turning point: bước ngoặt.
Các cụm từ liên quan
- "to fight a Battle of Pharsalus": tham gia một trận chiến mang tính quyết định.
- The two generals fought a Battle of Pharsalus for control of the region. (Hai vị tướng đã tham gia một Trận Pharsalus để giành quyền kiểm soát khu vực.)
Thành ngữ liên quan